English to Vietnamese
Search Query: venture
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
venture
|
* danh từ
- việc mạo hiểm, việc liều lĩnh - (thương nghiệp) sự đầu cơ !at a venture - tuỳ may rủi, liều * động từ - liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo =to venture one's life+ liều thân =to venture a danger+ mạo hiểm =to venture fighting a strong force with a weaker one+ dám lấy yếu đánh mạnh =to venture an opinion+ đánh bạo phát biểu một ý kiến =I venture to say that...+ tôi dám nói rằng... !to venture abroad - đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài !to venture on - liều làm (việc gì) !to venture out - (như) to venture abroad !to ventrure upon - (như) to venture on !nothing venture, nothing have - (xem) nothing |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
venture
|
cần câu cơm ; dám đi ; hợp liều lĩnh ; liều lĩnh tiến ; mạo hiếm ; mạo hiểm tiến ; mạo hiểm ; tiếp cận ; tác ; việc hợp tác ; việc hợp tác đầu tư ; án ; đang định ; đầu tư mạo hiểm ;
|
|
venture
|
cần câu cơm ; dám đi ; hợp liều lĩnh ; liều lĩnh tiến ; mạo hiếm ; mạo hiểm ; tiếp cận ; việc hợp tác ; việc hợp tác đầu tư ; án ; đang định ; đầu tư mạo hiểm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
venture; speculation
|
an investment that is very risky but could yield great profits
|
|
venture; embark
|
proceed somewhere despite the risk of possible dangers
|
|
venture; guess; hazard; pretend
|
put forward, of a guess, in spite of possible refutation
|
|
venture; adventure; hazard; jeopardize; stake
|
put at risk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
venture
|
* danh từ
- việc mạo hiểm, việc liều lĩnh - (thương nghiệp) sự đầu cơ !at a venture - tuỳ may rủi, liều * động từ - liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo =to venture one's life+ liều thân =to venture a danger+ mạo hiểm =to venture fighting a strong force with a weaker one+ dám lấy yếu đánh mạnh =to venture an opinion+ đánh bạo phát biểu một ý kiến =I venture to say that...+ tôi dám nói rằng... !to venture abroad - đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài !to venture on - liều làm (việc gì) !to venture out - (như) to venture abroad !to ventrure upon - (như) to venture on !nothing venture, nothing have - (xem) nothing |
|
venturer
|
* danh từ
- người mạo hiểm, người phiêu lưu - (sử học) thành viên hội buôn ((thế kỷ) 16, 17) |
|
venturous
|
* tính từ
- thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm - liều lĩnh |
|
joint venture
|
- (Econ) Liên doanh.
+ Một tình huống trong đó cả khu vực công cộng và tư nhân hợp tác với nhau trong một hoạt động kinh tế; điều này đặc biệt phổ biến trong các nước kém phát triển nơi mà vốn rất khan hiếm trong khu vực tư nhân và các quỹ của chính phủ thương được dùng để phát triển công nghiệp hay dịch vụ ngân hàng… |
|
joint venture in european countries
|
- (Econ) Liên doanh ở các nước Đông Âu.
+ Một hình thức hợp tác kinh doanh quốc tế giữa các công ty Phương Tây và các công ty Đông Âu và là mô hình đâu tư nước ngoài chính ở các nước Đông Âu. |
|
venture capital
|
- (Econ) Vốn mạo hiểm.
+ Xem RISK CAPITAL. |
|
joint-venture
|
* tính từ
- liên doanh = a joint-venture company+công ty liên doanh |
|
venturously
|
- trạng từ
- xem venturous |
|
venturousness
|
* danh từ
- xem venturous |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
