English to Vietnamese
Search Query: ventriloquist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ventriloquist
|
* danh từ
- người nói tiếng bụng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ventriloquistic
|
* tính từ
- thuộc người nói tiếng bụng, thuộc nguời không máy môi - xem ventriloquism |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
