English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bowl

Best translation match:
English Vietnamese
bowl
* danh từ
- cái bát
- bát (đầy)
- nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
- (the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
=to be found of the bowl+ thích chè chén (với anh em bạn)
* danh từ
- quả bóng gỗ
- (số nhiều) trò chơi bóng gỗ
=to play at bowls+ chơi ném bóng gỗ
- (số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi kí
* nội động từ
- chơi ném bóng gỗ
* ngoại động từ
- lăn (quả bóng)
!to bowl along
- bon nhanh (xe)
!to bowl over
- đánh đổ, đánh ngã
- (nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc

Probably related with:
English Vietnamese
bowl
bowling ; bát ; chén cháo ; chén ; chơi bowling ; chơi bowling được ; chơi bóng rổ ; chậu ; cái bát ; cái chén ; cái chậu ; cái ống điếu ; cúp ; của ; dĩa ; hán ; như ; ném bóng ; rỗng ; thùng ; tô ; vũ đài ; đài ; đĩa ;
bowl
bowling ; bát ; chén cháo ; chén ; chơi bowling ; chơi bowling được ; chơi bóng rổ ; chậu ; cái bát ; cái chén ; cái chậu ; cái ống điếu ; cúp ; của ; dĩa ; hán ; ném bóng ; rỗng ; thùng ; tô ; vũ đài ; đài ; đĩa ;

May be synonymous with:
English English
bowl; trough
a concave shape with an open top
bowl; bowlful
the quantity contained in a bowl
bowl; arena; sports stadium; stadium
a large structure for open-air sports or entertainments
bowl; bowling ball
a large ball with finger holes used in the sport of bowling
bowl; pipe bowl
a small round container that is open at the top for holding tobacco
bowl; roll
the act of rolling something (as the ball in bowling)

May related with:
English Vietnamese
dust-bowl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi
finger-bowl
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
* danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)
fish bowl
* danh từ
- bình nuôi cá vàng
punch-bowl
* danh từ
- bát để pha rượu pân
- hõm sâu (ở đồi)
shaving-bowl
* danh từ
- bát để xà phòng cạo râu
wash-bowl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wash-basin
bowling
* danh từ
- trò chơi lăn bóng gỗ
- động tác phát bóng (môn cricket)
dust bowl
* danh từ
- vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi
slop-bowl
* danh từ
- xem slop basin
sugar-bowl
* danh từ
- bát đựng đường
wassail-bowl
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) cốc rượu tiệc (như) wassail-cup
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: