English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ventral

Best translation match:
English Vietnamese
ventral
* tính từ
- (giải phẫu); (động vật học) (thuộc) bụng; ở bụng; (thực vật học) ở mặt bụng

Probably related with:
English Vietnamese
ventral
vetra ;
ventral
vetra ;

May be synonymous with:
English English
ventral; adaxial
nearest to or facing toward the axis of an organ or organism

May related with:
English Vietnamese
ventrally
- xem ventral
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: