English to Vietnamese
Search Query: venting
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
venting
|
* danh từ
- sự thải ra không trung (khói, hơi...) - sự làm cho thông thoáng - sự thông gió |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
venting
|
thông với buồng ;
|
|
venting
|
thông với buồng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
venting; discharge
|
the act of venting
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vent-hole
|
* danh từ
- lỗ thông hơi (trên thùng rượu) |
|
vent-peg
|
* danh từ
- nút lỗ thùng |
|
vent-holt
|
* danh từ
- lỗ thông hơi |
|
vent-pipe
|
* danh từ
- ống thải |
|
venting
|
* danh từ
- sự thải ra không trung (khói, hơi...) - sự làm cho thông thoáng - sự thông gió |
|
vol-au-vent
|
* danh từ
- món tỉm xắm xốt (bột nhồi thịt gà, nấm, hương liệu) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
