English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: venter

Best translation match:
English Vietnamese
venter
* danh từ
- (giải phẫu) bụng
- bắp, bụng (của bắp cơ...)
- (pháp lý) vợ
=a son by another venter+ đứa con trai vợ khác

May be synonymous with:
English English
venter; abdomen; belly; stomach
the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis

May related with:
English Vietnamese
venter
* danh từ
- (giải phẫu) bụng
- bắp, bụng (của bắp cơ...)
- (pháp lý) vợ
=a son by another venter+ đứa con trai vợ khác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: