English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vendible

Best translation match:
English Vietnamese
vendible
* tính từ
- có thể bán được (hàng hoá)
- (như) venal
* danh từ
- hàng có thể bán được

May be synonymous with:
English English
vendible; marketable; merchantable; sellable; vendable
fit to be offered for sale

May related with:
English Vietnamese
vendibility
* danh từ
- tình trạng có thể bán được (hàng hoá)
vendible
* tính từ
- có thể bán được (hàng hoá)
- (như) venal
* danh từ
- hàng có thể bán được
vendibleness
* danh từ
- tình trạng có thể bán được (hàng hoá)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: