English to Vietnamese
Search Query: bower
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bower
|
* danh từ
- lùm cây, nhà nghỉ mát trong kùm cây - (thơ ca) nhà ở - (thơ ca) buồng the, phòng khuê * danh từ - (hàng hải) neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower anchor) =best bower+ neo ở đằng mũi (bên phải) =small bower+ neo ở đằng mũi (bên trái) - dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower cable) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bower; arbor; arbour; pergola
|
a framework that supports climbing plants
|
|
bower; embower
|
enclose in a bower
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bower-anchor
|
* danh từ
- (hàng hải) neo đằng mũi (tàu) ((cũng) bower-anchor) |
|
bower-cable
|
* danh từ
- dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower-cable) |
|
bower-bird
|
* danh từ
- giống chim có bộ lông sặc sỡ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
