English to Vietnamese
Search Query: bowel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bowel
|
* danh từ
- (giải phẫu) ruột =to evacuate the bowels+ tẩy ruột - (số nhiều) lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =in the bowels of the earth+ trong lòng quả đất - (số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn =to have no bowels [of compassion]+ không có tình thương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bowel
|
co bóp ruột ; lần đại tiện ; phân ; ruột ; sinh ; đi tiêu ; đường ruột ; đại tiện ;
|
|
bowel
|
co bóp ruột ; lần đại tiện ; ruột ; đi tiêu ; đường ruột ; đại tiện ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bowel; gut; intestine
|
the part of the alimentary canal between the stomach and the anus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bowel
|
* danh từ
- (giải phẫu) ruột =to evacuate the bowels+ tẩy ruột - (số nhiều) lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =in the bowels of the earth+ trong lòng quả đất - (số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn =to have no bowels [of compassion]+ không có tình thương |
|
bowel
|
co bóp ruột ; lần đại tiện ; phân ; ruột ; sinh ; đi tiêu ; đường ruột ; đại tiện ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
