English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bowed

Best translation match:
English Vietnamese
bowed
* tính từ
- có hình thức cong như cái cung

Probably related with:
English Vietnamese
bowed
cúi chào ; cúi xuống ; cúi ; cúi đầu ; dằn ; gục ; làm nghiêng lệch ; phục ; quì ; sấp ; thấp ; xuống ; xỉu ;
bowed
cúi chào ; cúi xuống ; cúi ; cúi đầu ; dằn ; gục ; làm nghiêng lệch ; phục ; quì ; sấp ; thấp ; xỉu ;

May be synonymous with:
English English
bowed; arced; arched; arching; arciform; arcuate
forming or resembling an arch
bowed; bandy; bandy-legged; bowleg; bowlegged
have legs that curve outward at the knees
bowed; bowing
showing an excessively deferential manner

May related with:
English Vietnamese
bow window
* danh từ
- (kiến trúc) cửa sổ lồ ra
- (từ lóng) bụng phệ
bow-legged
* tính từ
- có chân vòng kiềng
bow-wow
* danh từ
- tiếng gâu gâu (cho sủa)
- khuấy ruyễn (lối nói giáo điều; lối viết giáo điều
cross-bow
* danh từ
- cái nỏ, cái ná
fiddle-bow
-bow) /'fidlbou/
* danh từ
- cái vĩ (để kéo viôlông)
fog-bow
* danh từ
- cầu vồng trong sương mù
bow-backed
* tính từ
- gù lưng
bow-legs
* danh từ, pl
- chân vòng kiềng
bow-saw
* danh từ
- cái cửa hình cung
bow-tie
* danh từ
- nơ con bướm
bowed
* tính từ
- có hình thức cong như cái cung
bowing
- (nhạc) kỹ thuật kéo vự
down-bow
* danh từ
- (âm nhạc) việc kéo vĩ cầm xuống
saddle-bow
* danh từ
- bộ phận đầu yên ngựa
stone-bow
* danh từ
- dụng cụ bắn đá
sun-bow
* danh từ
- quầng quang mặt trời do hơi nước tạo nên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: