English to Vietnamese
Search Query: bowdlerism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bowdlerism
|
- xem bowdlerize
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bowdlerize
|
* nội động từ
- lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách) |
|
bowdlerisation
|
* danh từ
- sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách |
|
bowdlerism
|
- xem bowdlerize
|
|
bowdlerization
|
* danh từ
- sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách |
|
bowdlerizer
|
- xem bowdlerize
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
