English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vegetate

Best translation match:
English Vietnamese
vegetate
* nội động từ
- (thực vật học) mọc, sinh trưởng
- sống một cuộc đời vô vị

May be synonymous with:
English English
vegetate; vege out
engage in passive relaxation

May related with:
English Vietnamese
vegetable
* tính từ
- (thực vật học) (thuộc) thực vật
=vegetable kingdom+ giới thực vật
=vegetable physiology+ sinh lý thực vật
- (thuộc) rau
=vegetable soup+ xúp rau
* danh từ
- rau
=green vegetable+ rau xanh
vegetal
* tính từ
- (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ
=vegetal oil+ dầu thực vật
- (sinh vật học) sinh dưỡng
=the vegetal functions+ các chức năng sinh dưỡng
* danh từ
- thực vật, cây cỏ
vegetate
* nội động từ
- (thực vật học) mọc, sinh trưởng
- sống một cuộc đời vô vị
vegetation
* danh từ
- cây cối, cây cỏ, thực vật
=the luxuriant vegetation of tropical forests+ cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
=no signs of vegetation for miles round+ không có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy
- (sinh vật học) sự sinh dưỡng
- (y học) sùi
vegetative
* tính từ
- (sinh vật học) sinh dưỡng
=vegetative function+ chức năng sinh dưỡng
- (thuộc) thực vật, (thuộc) cây cỏ
- vô vị (cuộc đời)
vegetability
* tính từ
- tính chất cỏ cây, có liên quan đến hệ thực vật
vegetant
* tính từ
- thuộc thực vật
vegetational
* tính từ
- xem vegetation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: