English → Vietnamese
vaunting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vaunting
* tính từ
- khoe khoang, khoác lác
- khoe khoang, khoác lác
Other matches
Other phrases built from the same root.
vaunting
* tính từ
- khoe khoang, khoác lác
- khoe khoang, khoác lác
- anh từ
- trinh sát viên, thám báo
- người đưa tin
- trinh sát viên, thám báo
- người đưa tin
* tính từ
- được ca tụng, được tán dương
- được ca tụng, được tán dương
* tính từ
- có tính chất khoe khoang
- có tính chất khoe khoang