English → Vietnamese
vaulting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vaulting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
vaulting curvet
a light leap by a horse in which both hind legs leave the ground before the forelegs come down
vaulting overreaching
revealing excessive self-confidence; reaching for the heights
Other matches
Other phrases built from the same root.
fan vaulting
* danh từ
- (kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt
- (kiến trúc) vòm trần trang trí hình nan quạt
-vault) /'poulvɔ:lt/
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) nhảy sào
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) nhảy sào
-vaulting) /'poul,vɔ:ltiɳ/
* danh từ
- sự nhảy sào
* danh từ
- sự nhảy sào
* tính từ
- uốn vòm, khom
- uốn vòm, khom
vaulting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
* danh từ
- ngựa gỗ (để tập nhảy)
- ngựa gỗ (để tập nhảy)
* danh từ
- sào nhảy
- sào nhảy
* danh từ
- hầm rượu
- hầm rượu
coin-box vault door
- (Tech) cửa hộc đựng tiền (cắc)