English to Vietnamese
Search Query: vaulter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vaulter
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) người nhảy, vận động viên nhảy sào - người nhào lộn (xiếc) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vaulter; pole jumper; pole vaulter
|
an athlete who jumps over a high crossbar with the aid of a long pole
|
May related with:
| English | Vietnamese | |
|
pole-vaulter
|
* danh từ - vận động viên nhảy sào | |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
