English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vault

Best translation match:
English Vietnamese
vault
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cái nhảy qua (hàng rào, ngựa gỗ...)
* nội động từ
- nhảy qua, nhảy tót lên; nhảy sào
=to vault over a gate+ nhảy qua cổng
=to vault into the saddle+ nhảy tót lên yên
* ngoại động từ
- nhảy qua
* danh từ
- vòm, mái vòm, khung vòm
=the vault of the church+ mái vòm của nhà thờ
=the vault of heaven+ vòm trời
- hầm (để cất trữ rượu...)
- hầm mộ
=family vault+ hầm mộ gia đình
* ngoại động từ
- xây thành vòm, xây cuốn
=to vault a passage+ xây khung vòm một lối đi
=a vaulted roof+ mái vòm
- che phủ bằng vòm
=vaulted with fire+ bị lửa phủ kín
* nội động từ
- cuốn thành vòm

Probably related with:
English Vietnamese
vault
căn hầm ; cổng ; của hầm ; hầm mộ nào đó ; hầm mộ ; hầm ; kho ; két tiền ngân hàng ; két tiền đó ; két ; ngăn tủ ; tầng hầm ; vòm ; xuống hầm chứa ; đây là kho chưa ; đây ; đó ;
vault
căn hầm ; cổng ; của hầm ; hầm mộ nào đó ; hầm mộ ; hầm ; kho ; két tiền ngân hàng ; két tiền đó ; két ; ngăn tủ ; tường ; tầng hầm ; vòm là ; vòm ; xuống hầm chứa ; đây là kho chưa ; đây ; đó ;

May be synonymous with:
English English
vault; burial vault
a burial chamber (usually underground)
vault; bank vault
a strongroom or compartment (often made of steel) for safekeeping of valuables
vault; hurdle
the act of jumping over an obstacle
vault; overleap
jump across or leap over (an obstacle)

May related with:
English Vietnamese
pole-vault
-vault) /'poulvɔ:lt/
* nội động từ
- (thể dục,thể thao) nhảy sào
vaulted
* tính từ
- uốn vòm, khom
vaulting
* danh từ
- (thể dục,thể thao) sự nhảy ngựa gỗ, môn nhảy ngựa gỗ; sự nhảy sào, môn nhảy sào
wine-vault
* danh từ
- hầm rượu
coin-box vault door
- (Tech) cửa hộc đựng tiền (cắc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: