English to Vietnamese
Search Query: vaticinate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vaticinate
|
* ngoại động từ
- tiên đoán |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vaticinate; prophesy
|
predict or reveal through, or as if through, divine inspiration
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vaticinate
|
* ngoại động từ
- tiên đoán |
|
vaticination
|
* danh từ
- sự tiên đoán - lời tiên đoán |
|
vaticinator
|
* danh từ
- người tiên đoán |
|
vaticinal
|
* tính từ
- có tính chất tiên đoán, có tính chất tiên tri |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
