English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: vassal

Best translation match:
English Vietnamese
vassal
* danh từ
- chưa hầu; phong hầu
- kẻ lệ thuộc
* tính từ
- chư hầu
=a vassal kingdom+ một vương quốc chư hầu
- lệ thuộc

May be synonymous with:
English English
vassal; feudatory; liege; liege subject; liegeman
a person holding a fief; a person who owes allegiance and service to a feudal lord

May related with:
English Vietnamese
vassal
* danh từ
- chưa hầu; phong hầu
- kẻ lệ thuộc
* tính từ
- chư hầu
=a vassal kingdom+ một vương quốc chư hầu
- lệ thuộc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: