English to Vietnamese
Search Query: varnisher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
varnisher
|
* danh từ
- người đánh véc ni (bàn ghế) - người tráng men đồ sành |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
varnisher
|
* danh từ
- người đánh véc ni (bàn ghế) - người tráng men đồ sành |
|
varnishing
|
* danh từ
- sự đánh véc ni, sự quang dầu - sự trang men - (nghĩa bóng) sự tô son điểm phấn |
|
nail-varnish
|
- như nail-polish
|
|
varnish-tree
|
- anh từ
- cây sơn |
|
varnished
|
* tính từ
- được tô vẽ - được đánh vécni, được quét sơn dầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
