English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: various

Best translation match:
English Vietnamese
various
* tính từ
- khác nhau; nhiều thứ khác nhau
=known under various names+ được biết dưới nhiều tên khác nhau
=to read various books+ đọc nhiều sách khác nhau
=for various reasons+ vì nhiều lý do khác nhau

Probably related with:
English Vietnamese
various
các loại ; các ; có nhiều ; khá nhiều ; khác nhau mà ; khác nhau ; khác ; một số ; nhiều loại ; nhiều ; những ; rất nhiều ; sáng lập khác nhau ; tá ; và nhiều ; vài ; vô ; đa dạng ; đã cảm ; đóng đủ các loại ;
various
các loại ; các ; có nhiều ; khá nhiều ; khác nhau mà ; khác nhau ; khác ; một số ; nhiều loại ; nhiều ; những ; rất nhiều ; sáng lập khác nhau ; truyê ; tá ; và nhiều ; vài ; vô ; đa dạng ; đã cảm ; đóng đủ các loại ;

May be synonymous with:
English English
various; assorted
of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity
various; respective; several
considered individually
various; diverse
distinctly dissimilar or unlike
various; versatile
having great diversity or variety

May related with:
English Vietnamese
various
* tính từ
- khác nhau; nhiều thứ khác nhau
=known under various names+ được biết dưới nhiều tên khác nhau
=to read various books+ đọc nhiều sách khác nhau
=for various reasons+ vì nhiều lý do khác nhau
variousness
* danh từ
- tính chất khác nhau
variously
* phó từ
- khác nhau theo từng trường hợp, thời gian, nơi chốn riêng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: