English to Vietnamese
Search Query: variolation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
variolation
|
* danh từ
- (y học) sự chủng đậu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
variolation; variolization
|
the obsolete process of inoculating a susceptible person with material taken from a vesicle of a person who has smallpox
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
variolate
|
* ngoại động từ
- (y học) chủng đậu |
|
variolation
|
* danh từ
- (y học) sự chủng đậu |
|
variole
|
* danh từ
- (động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu) |
|
variolous
|
* tính từ
- (như) variolar - (động vật học) rỗ nốt đậu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
