English to Vietnamese
Search Query: variety
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
variety
|
* danh từ
- trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng =a life full of variety+ cuộc đời muôn vẻ =variety in food+ thức ăn khác nhau, thức ăn nhiều thứ =variety of opinion+ ý kiến bất đồng - nhiều thứ; mớ =due to a variety of causes+ do nhiều nguyên nhân - (sinh vật học) thứ - (như) variety show |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
variety
|
chủng loại ; khác nhau ; khác ; kỳ khác người ; kỳ khác ; nhiều ; rất phong phú ; rất ; sự khác biệt ; sự đa dạng ; u nhiê ̀ u ; đa dạng ; “ variety ” ;
|
|
variety
|
chủng loại ; khác nhau ; kỳ khác người ; kỳ khác ; sự khác biệt ; sự đa dạng ; đa dạng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
variety; assortment; miscellanea; miscellany; mixed bag; mixture; motley; potpourri; salmagundi; smorgasbord
|
a collection containing a variety of sorts of things
|
|
variety; diverseness; diversity; multifariousness
|
noticeable heterogeneity
|
|
variety; variety show
|
a show consisting of a series of short unrelated performances
|
|
variety; form; kind; sort
|
a category of things distinguished by some common characteristic or quality
|
|
variety; change
|
a difference that is usually pleasant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
variety
|
* danh từ
- trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng =a life full of variety+ cuộc đời muôn vẻ =variety in food+ thức ăn khác nhau, thức ăn nhiều thứ =variety of opinion+ ý kiến bất đồng - nhiều thứ; mớ =due to a variety of causes+ do nhiều nguyên nhân - (sinh vật học) thứ - (như) variety show |
|
variety entertainment
|
* danh từ
- (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety) |
|
variety show
|
* danh từ
- (sân khấu) cuộc biểu diễn nhiều môn (ca, nhạc, múa, xiếc...) ((cũng) variety) |
|
variety store
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
