English to Vietnamese
Search Query: variegate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
variegate
|
* ngoại động từ
- điểm những đốm màu khác nhau, làm cho lẫn màu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
variegate; motley; vary
|
make something more diverse and varied
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
variegate
|
* ngoại động từ
- điểm những đốm màu khác nhau, làm cho lẫn màu |
|
variegated
|
* tính từ
- có đốm màu khác nhau, lẫn màu |
|
variegation
|
* danh từ
- sự điểm những đốm màu khác nhau - tình trạng có nhiều đốm màu khác nhau |
|
variegator
|
- xem variegate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
