English to Vietnamese
Search Query: variability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
variability
|
* danh từ
- tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
variability
|
biến đổi của việc ; biến đổi ; sự biến thiên ; sự biến đổi ; sự đa dạng ; tính biến đổi mà ; tính biến đổi ; tính hay biến đổi của ; đa dạng ;
|
|
variability
|
biến đổi của việc ; biến đổi ; sự biến thiên ; sự biến đổi ; sự đa dạng ; tính biến đổi mà ; tính biến đổi ; tính hay biến đổi của ; đa dạng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
variability; variableness; variance
|
the quality of being subject to variation
|
|
variability; unevenness
|
the quality of being uneven and lacking uniformity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
variability
|
* danh từ
- tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên |
|
variable
|
* tính từ
- có thể thay đổi - hay thay đổi; thay đổi, biến thiên =variable length+ chiều dài thay đổi =variable function+ hàm số biến thiên =variable flow+ dòng chảy biến thiên =variable wind+ gió hay thay đổi - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (địa lý,địa chất) variable zone ôn đới * danh từ - (toán học) biến số - (hàng hải) gió thay đổi - (số nhiều) (hàng hải) vùng (biển) không có gió thường xuyên |
|
variableness
|
* danh từ
- tính hay thay đổi; tính hay biến đổi; tính biến thiên |
|
variably
|
- trạng từ
- xem variable |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
