English to Vietnamese
Search Query: bout
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bout
|
* danh từ
- lần, lượt, đợi =a bout of fighting+ một đợt chiến đấu - cơn (bệnh); chầu (rượu) =a bad coughing bout+ cơn ho rũ rượi =a dringking bout+ một chầu say bí tỉ - cuộc vật lộn, cuộc chiến đấu; cuộc đọ sức =a bout with the enemy+ cuộc chiến đấu với kẻ địch =a bout with the gloves+ cuộc so găng !this bout - nhân dịp này |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bout
|
còn ; khoảng ; nha ; nha ̣ ; suy nghĩ về ; thì ; trông ; trận đấu ; về việc ; về ; đấu ;
|
|
bout
|
còn ; khoa ; khoảng ; suy nghĩ về ; thì ; trận đấu ; về việc ; về ; đấu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bout; round; turn
|
(sports) a division during which one team is on the offensive
|
|
bout; binge; bust; tear
|
an occasion for excessive eating or drinking
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
drinking-bout
|
* danh từ
- chầu say bí tỉ |
|
fencing-bout
|
* danh từ
- cuộc đấu kiếm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
