English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bourne

Best translation match:
English Vietnamese
bourne
* danh từ
- dòng suối nhỏ
* danh từ+ (bourne)
/buən/
- giới hạn; biên giới, ranh giới
- mục đích
- (thơ ca) phạm vi, khu vực

Probably related with:
English Vietnamese
bourne
anh ; bourne a ̀ ; hắn ; không ; sơ ; ta ; tránh ra chỗ khác ; vụ bourne ; vụ ; ̀ ; ́ anh la ̀ ; ́ ;
bourne
anh ; biết ; bourne a ̀ ; hắn ; sơ ; tránh ra chỗ khác ; vụ bourne ; ́ anh la ̀ ;

May be synonymous with:
English English
bourne; bourn
an archaic term for a boundary

May related with:
English Vietnamese
bourne
* danh từ
- dòng suối nhỏ
* danh từ+ (bourne)
/buən/
- giới hạn; biên giới, ranh giới
- mục đích
- (thơ ca) phạm vi, khu vực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: