English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bourgeois

Best translation match:
English Vietnamese
bourgeois
* danh từ
- người tư sản
* tính từ
- (thuộc) giai cấp tư sản
- trưởng giả
* danh từ
- (ngành in) chữ cỡ 8
* tính từ
- (ngành in) cỡ 8

Probably related with:
English Vietnamese
bourgeois
tiểu tư sản ; tư sản ; tầm thường vậy ; tầm thường ;
bourgeois
tư sản ; tầm thường vậy ; tầm thường ;

May be synonymous with:
English English
bourgeois; businessperson
a capitalist who engages in industrial commercial enterprise
bourgeois; burgher
a member of the middle class
bourgeois; conservative; materialistic
conforming to the standards and conventions of the middle class

May related with:
English Vietnamese
bourgeois
* danh từ
- người tư sản
* tính từ
- (thuộc) giai cấp tư sản
- trưởng giả
* danh từ
- (ngành in) chữ cỡ 8
* tính từ
- (ngành in) cỡ 8
anti-bourgeois
* danh từ
- người chống tư sản
petit bourgeois
* danh từ
- tiểu tư sản
petit-bourgeois
- xem petit bourgeois
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: