English to Vietnamese
Search Query: add
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
add
|
* động từ
- ((thường) + up, together) cộng - thêm vào, làm tăng thêm =add some more hot water to your tea+ cho thêm ít nước nóng nữa vào tách trà của anh =music added to our joy+ âm nhạc làm tăng thêm niềm vui của chúng ta - nói thêm =he added that+ anh ta nói thêm rằng - (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào !to add fuel to the fire - (xem) fire !to add insult to injury - miệng chửi tay đấm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
add
|
bao gồm ; bỏ thêm ; bổ sung thêm ; bổ sung vào ; bổ sung ; cho sợi ; cho thêm ; cho ; có thể ghép ; cả cảnh ; cấy ; cần thêm ; cộng thêm ; cộng ; dán ; góp ; gư ; gắn ; hãy bổ sung ; hơn nữa ; hỏi thêm ; hợp ; kiên ; kết hợp ; kể lể thêm ; làm gì hơn ; làm tăng thêm ; làm tăng ; làm ; lý ; lại thêm ; muốn nói thêm rằng ; n thêm vào ; ng va ̀ o ; những ; nên ; nên đổ ; nói như ; nói thêm rằng ; nói thêm ; nói ; phụ thêm ; quấn bằng ; rối loạn ; sung ; thu ; thêm chi vào ; thêm chút xít ; thêm chút ; thêm những ; thêm rằng ; thêm tính ; thêm va ̀ o ; thêm vào ; thêm ; thông tin ; thể ghép ; trang ; trường hợp ; trống ; tích thêm ; tính ; tăng thêm ; tăng ; tạo ; vào ; xin nói thêm ; xếp ; đính thêm ; đóng góp ; đưa ; được ứng dụng ; đặt ; đổ thêm ; ̀ gư ; ́ ng va ̀ o ; ̣ n thêm vào ; ổn ; ứng dụng ;
|
|
add
|
bao gồm ; bỏ thêm ; bổ sung thêm ; bổ sung vào ; bổ sung ; bộ ; cho sợi ; cho thêm ; cho ; có thể ghép ; cả cảnh ; cấy ; cần thêm ; cộng thêm ; cộng ; dán ; gì ; góp ; gư ; gắn ; gồm ; gộp ; hãy bổ sung ; hỏi thêm ; hợp ; kiên ; kết hợp ; kể lể thêm ; làm gì hơn ; làm tăng thêm ; làm tăng ; làm ; lý ; lại thêm ; muốn nói thêm rằng ; n thêm vào ; nhường ; nên đổ ; nói như ; nói thêm rằng ; nói thêm ; nói ; phụ thêm ; quấn bằng ; rối loạn khiếm ; rối loạn ; sung ; thu ; thêm chi vào ; thêm chút xít ; thêm chút ; thêm những ; thêm rằng ; thêm tính ; thêm va ̀ o ; thêm vào ; thêm ; thông tin ; thể ghép ; trang ; trường hợp ; trống ; tích thêm ; tính ; tăng thêm ; tăng ; tạo ; xin nói thêm ; xếp ; đính thêm ; đóng góp ; đưa ; được ứng dụng ; đặt ; đổ thêm ; ̀ gư ; ̣ n thêm vào ; ổn ; ứng dụng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
add; adhd; attention deficit disorder; attention deficit hyperactivity disorder; hyperkinetic syndrome; mbd; minimal brain damage; minimal brain dysfunction
|
a condition (mostly in boys) characterized by behavioral and learning disorders
|
|
add; append; supply
|
state or say further
|
|
add; bestow; bring; contribute; impart; lend
|
bestow a quality on
|
|
add; add together
|
make an addition by combining numbers
|
|
add; add together; add up; sum; sum up; summate; tally; tot; tot up; total; tote up
|
determine the sum of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
add carry
|
- (Tech) số nhớ khi cộng
|
|
add-on
|
- (Tech) thiết bị thêm vào, phụ kiện, phụ tùng tăng cường; thêm vào, tăng năng
|
|
add-on memory
|
- (Tech) bộ nhớ thêm vào
|
|
add-in
|
-
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
