English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bounty

Best translation match:
English Vietnamese
bounty
* danh từ
- lòng rộng rãi; tính hào phóng
- vật tặng
- tiền thưởng; tiền khuyến khích
- (quân sự) tiền thưởng nhập ngũ

Probably related with:
English Vietnamese
bounty
phóng với ; rộng rãi nhân ; thưởng khủng ; thưởng ; tiền thưởng cơ ; tiền thưởng lắm ; tiền thưởng ; tiền thưởng để bắt ; tiền thưởng ạ ; được phần thưởng ;
bounty
phóng với ; rộng rãi nhân ; thưởng khủng ; thưởng ; tiền thưởng cơ ; tiền thưởng lắm ; tiền thưởng ; tiền thưởng để bắt ; tiền thưởng ạ ; được phần thưởng ;

May be synonymous with:
English English
bounty; premium
payment or reward (especially from a government) for acts such as catching criminals or killing predatory animals or enlisting in the military
bounty; amplitude; bountifulness
the property of copious abundance
bounty; bounteousness
generosity evidenced by a willingness to give freely
bounty; h.m.s. bounty
a ship of the British navy; in 1789 part of the crew mutinied against their commander William Bligh and set him afloat in an open boat

May related with:
English Vietnamese
bountiful
* tính từ
- rộng rãi, hào phóng
- phong phú dồi dào
bounty
* danh từ
- lòng rộng rãi; tính hào phóng
- vật tặng
- tiền thưởng; tiền khuyến khích
- (quân sự) tiền thưởng nhập ngũ
bountied
* tính từ
- được sự giúp đỡ hào phóng
bountifulness
- xem bountiful
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: