English to Vietnamese
Search Query: bountiful
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bountiful
|
* tính từ
- rộng rãi, hào phóng - phong phú dồi dào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bountiful
|
dồi dào ;
|
|
bountiful
|
dồi dào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bountiful; big; bighearted; bounteous; freehanded; giving; handsome; liberal; openhanded
|
given or giving freely
|
|
bountiful; plentiful
|
producing in abundance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bountiful
|
* tính từ
- rộng rãi, hào phóng - phong phú dồi dào |
|
bounty
|
* danh từ
- lòng rộng rãi; tính hào phóng - vật tặng - tiền thưởng; tiền khuyến khích - (quân sự) tiền thưởng nhập ngũ |
|
lady bountiful
|
* danh từ
- bà hay làm phúc |
|
all-bountiful
|
* tính từ
- hết sức dồi dào |
|
bountied
|
* tính từ
- được sự giúp đỡ hào phóng |
|
bountifulness
|
- xem bountiful
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
