English to Vietnamese
Search Query: vacuolate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
vacuolate
|
* tính từ
- có không bào, có hốc nhỏ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
vacuolate; vacuolated
|
formed into or containing one or more vacuoles or small membrane-bound cavities within a cell
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
vacuolate
|
* tính từ
- có không bào, có hốc nhỏ |
|
vacuolated
|
* tính từ
- xem vacuolate |
|
vacuole
|
* danh từ
- không bào, hốc nhỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
