English → Vietnamese
vacational
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
vacational
* tính từ
- xem vacation
- xem vacation
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- bỏ trống, bỏ không
=to vacate one's seat+ bỏ nghề trống
=to vacate a house+ rời bỏ một ngôi nhà
- bỏ, thôi, xin thôi
=to vacate office+ từ chức, xin thôi việc
- (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)
- bỏ trống, bỏ không
=to vacate one's seat+ bỏ nghề trống
=to vacate a house+ rời bỏ một ngôi nhà
- bỏ, thôi, xin thôi
=to vacate office+ từ chức, xin thôi việc
- (pháp lý) huỷ bỏ (hợp đồng...)
* danh từ
- sự bỏ trống, sự bỏ không
- sự bỏ, sự thôi
- kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
=long vacation+ nghỉ hè
=Christmas vacation+ nghỉ lễ Nô-en
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
=on vacation+ nghỉ việc
- (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
=to go vacationing+ đi nghỉ hè, đi nghỉ mát
- sự bỏ trống, sự bỏ không
- sự bỏ, sự thôi
- kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
=long vacation+ nghỉ hè
=Christmas vacation+ nghỉ lễ Nô-en
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian nghỉ việc
=on vacation+ nghỉ việc
- (pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
=to go vacationing+ đi nghỉ hè, đi nghỉ mát
vacational
* tính từ
- xem vacation
- xem vacation
- xem vacation
- xem vacation