English to Vietnamese
Search Query: uxoriousness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
uxoriousness
|
* danh từ
- (thông tục) tính rất mực yêu vợ - tình trạng bị vợ xỏ mũi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
uxoriousness
|
tình yêu thờ bà ;
|
|
uxoriousness
|
tình yêu thờ bà ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
uxorious
|
* tính từ
- (thông tục) rất mực yêu vợ, nhất vợ nhì trời - bị vợ xỏ mũi |
|
uxoriousness
|
* danh từ
- (thông tục) tính rất mực yêu vợ - tình trạng bị vợ xỏ mũi |
|
uxoriously
|
- xem uxorious
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
