English to Vietnamese
Search Query: utterly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
utterly
|
* phó từ
- hoàn toàn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
utterly
|
bài ; chắc sẽ ; chắc ; cả ; cất ; diệt cả ; diệt hết ; gớm ghê ; hoang ; hoàn toàn ; hết ; kịch ; ngày càng ; nhổ ; qua hết ; rất là ; rất ; thành ; trọn hết ; trọn ; vô ;
|
|
utterly
|
aét ; bài ; chắc sẽ ; chắc ; cất ; cực ; diệt cả ; diệt ; hoang ; hoàn toàn ; hết ; kịch ; ngày càng ; nhổ ; qua hết ; rất là ; rất ; thành ; trọn ; vô ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
utterly; absolutely; dead; perfectly
|
completely and without qualification; used informally as intensifiers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
utterly
|
* phó từ
- hoàn toàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
