English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: utmost

Best translation match:
English Vietnamese
utmost
* tính từ
- xa nhất, cuối cùng
=utmost limits+ giới hạn cuối cùng
- hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm
=to make the utmost efforts to+ cố gắng hết sức để
* danh từ
- mức tối đa, cực điểm
=to the utmost+ đến mức tối đa, đến cực điểm
=to do one's utmost+ gắng hết sức

Probably related with:
English Vietnamese
utmost
cực kỳ ; cực ; sức ; tận ;
utmost
cực kỳ ; cực ; sức ;

May be synonymous with:
English English
utmost; level best; maximum; uttermost
the greatest possible degree
utmost; extreme; uttermost
of the greatest possible degree or extent or intensity
utmost; last
highest in extent or degree
utmost; farthermost; farthest; furthermost; furthest; uttermost
(comparatives of `far') most remote in space or time or order

May related with:
English Vietnamese
utmost
* tính từ
- xa nhất, cuối cùng
=utmost limits+ giới hạn cuối cùng
- hết sức, vô cùng, tột bực, cực điểm
=to make the utmost efforts to+ cố gắng hết sức để
* danh từ
- mức tối đa, cực điểm
=to the utmost+ đến mức tối đa, đến cực điểm
=to do one's utmost+ gắng hết sức
utmost
cực kỳ ; cực ; sức ; tận ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: