English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uterine

Best translation match:
English Vietnamese
uterine
* tính từ
- (y học) (thuộc) dạ con, (thuộc) tử cung
- (pháp lý) khác cha
=uterine brothers+ anh em khác cha

Probably related with:
English Vietnamese
uterine
tử cung ;
uterine
tử cung ;

May related with:
English Vietnamese
uterine
* tính từ
- (y học) (thuộc) dạ con, (thuộc) tử cung
- (pháp lý) khác cha
=uterine brothers+ anh em khác cha
intra-uterine
* tính từ
- trong tử cung
intra-uterine device
* danh từ, viết tắt là IUD
- vòng tránh thai
recto-uterine
* danh từ
- (giải phẫu) trực tràng - tử cung
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: