English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: usury

Best translation match:
English Vietnamese
usury
* danh từ
- sự cho vay nặng l i
- l i nặng ((thường) nghĩa bóng)
=a service repaid with usury+ sự giúp đỡ được đền đáp lại gấp bội

Probably related with:
English Vietnamese
usury
ai ; cho vay lãi ; cho vay nặng lãi ; lấy lợi ; lời ; mặc dầu ; tiền lời cho ;
usury
ai ; cho vay lãi ; cho vay nặng lãi ; lời ; tiền lời cho ;

May be synonymous with:
English English
usury; vigorish
an exorbitant or unlawful rate of interest

May related with:
English Vietnamese
usurious
* tính từ
- nặng l i
usury
* danh từ
- sự cho vay nặng l i
- l i nặng ((thường) nghĩa bóng)
=a service repaid with usury+ sự giúp đỡ được đền đáp lại gấp bội
usuriously
- xem usurious
usuriousness
- xem usurious
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: