English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: usual

Best translation match:
English Vietnamese
usual
* tính từ
- thường, thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
=usual clothes+ quần áo thường mặc hằng ngày
=to arrive later than usual+ đến muộn hn thường ngày
=as usual+ như thường lệ

Probably related with:
English Vietnamese
usual
bình thường hay không ; bình thường hay ; bình thường thôi mà ; bình thường thôi ; bình thường thôi đâu ; bình thường ; chuyện thường lệ ; cũ ; dùng như cũ ; hay ; khứa ; lại như mọi khi ; lệ thường ; mọi khi ; mọi lần ; mọi người ; mọi như ; mọi ; như bình thường ; như cũ ; như thường lệ ; như thường ; quy định cũ ; thông thươ ; thông thường như ; thông thường ; thươ ; thường dùng ; thường lệ ; thường ngày ; thường thôi ; thường tình ; thường ; thế ; trước đây ; đến đây như thường lệ ;
usual
bình thường hay không ; bình thường hay ; bình thường thôi mà ; bình thường thôi ; bình thường thôi đâu ; bình thường ; chuyện thường lệ ; cũ ; dùng như cũ ; hay ; khứa ; lại như mọi khi ; lớp ; mọi khi ; mọi lần ; mọi như ; mọi ; như bình thường ; như cũ ; như thường lệ ; như thường ; quy định cũ ; thông thươ ; thông thường như ; thông thường ; thươ ; thường dùng ; thường lệ ; thường ngày ; thường thôi ; thường tình ; thường ; thế ; trước đây ; đến đây như thường lệ ;

May be synonymous with:
English English
usual; common
commonly encountered

May related with:
English Vietnamese
usually
* phó từ
- thường thường, thường lệ
usualness
- xem usual
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: