English to Vietnamese
Search Query: usher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
usher
|
* danh từ
- người chỉ chỗ ngồi (trong rạp hát, rạp chiếu bóng) - chưởng toà - (nghĩa xấu) trợ giáo * ngoại động từ - đưa, dẫn =to usher into+ dẫn vào, đưa vào - báo hiệu, mở ra =to usher in a new period of prosperity+ mở ra một thời kỳ thịnh vượng mới |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
usher
|
chỉ chỗ ; dâ ; dâ ̃ ; dẫn ; đá đít ;
|
|
usher
|
chỉ chỗ ; dâ ; dâ ̃ ; dẫn ; đá đít ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
usher; james usher; james ussher; ussher
|
Irish prelate who deduced from the Bible that Creation occurred in the year 4004 BC (1581-1656)
|
|
usher; doorkeeper
|
an official stationed at the entrance of a courtroom or legislative chamber
|
|
usher; guide
|
someone employed to conduct others
|
|
usher; show
|
take (someone) to their seats, as in theaters or auditoriums
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
court-usher
|
* danh từ
- (pháp lý) mõ toà |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
