English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: urn

Best translation match:
English Vietnamese
urn
* danh từ
- cái lư; cái vạc
- bình đựng di cốt, bình đựng tro ho táng
- bình h m trà, bình h m cà phê (ở các tiệm cà phê và căng tin)

May related with:
English Vietnamese
tea-urn
* danh từ
- thùng hãm trà (ở các quán bán trà)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: