English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bouncy

Best translation match:
English Vietnamese
bouncy
* tính từ
- (nói về quả bóng) có khả năng nẩy, nẩy tốt
- hoạt bát, bặt thiệp

Probably related with:
English Vietnamese
bouncy
nẩy ; vui nhộn ; đang nảy lên đó vậy ;
bouncy
nẩy ; vui nhộn ; đang nảy lên đó vậy ;

May be synonymous with:
English English
bouncy; live; lively; resilient; springy
elastic; rebounds readily
bouncy; bouncing; peppy; spirited; zippy
marked by lively action

May related with:
English Vietnamese
bouncy
* tính từ
- (nói về quả bóng) có khả năng nẩy, nẩy tốt
- hoạt bát, bặt thiệp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: