English to Vietnamese
Search Query: ureter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ureter
|
* danh từ
- (gii phẫu) ống dẫn đái |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ureter
|
* danh từ
- (gii phẫu) ống dẫn đái |
|
uretic
|
* tính từ
- (y học) lợi tiểu, lợi niệu * danh từ - (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu |
|
ureteral
|
* tính từ
- xem ureter |
|
ureteric
|
* tính từ
- xem ureter |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
