English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bouncer

Best translation match:
English Vietnamese
bouncer
* danh từ
- vật nảy lên; người nhảy lên
- kẻ hay nói khoác lác; lời nói khoác
- kẻ hay nói dối, lời nòi dối trắng trợn
- người to lớn, vật to gộ (so với cùng loại)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thuê để tống cổ những kẻ phá phách (ở tiệm rượu, rạp hát...)

Probably related with:
English Vietnamese
bouncer
bảo kê ;
bouncer
bảo kê ;

May be synonymous with:
English English
bouncer; chucker-out
a person whose duty is to throw troublemakers out of a bar or public meeting

May related with:
English Vietnamese
bouncer
* danh từ
- vật nảy lên; người nhảy lên
- kẻ hay nói khoác lác; lời nói khoác
- kẻ hay nói dối, lời nòi dối trắng trợn
- người to lớn, vật to gộ (so với cùng loại)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thuê để tống cổ những kẻ phá phách (ở tiệm rượu, rạp hát...)
bouncer
bảo kê ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: