English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: upstanding

Best translation match:
English Vietnamese
upstanding
* tính từ
- dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứng (người, vật)
- khoẻ mạnh, chắc chắn
- (tài chính) cố định, không thay đổi
=upstanding wages+ tiền lưng cố định

Probably related with:
English Vietnamese
upstanding
gương mẫu ; kiểu mẫu ; mẫu mực ;
upstanding
gương mẫu ; mẫu mực ;

May be synonymous with:
English English
upstanding; solid
meriting respect or esteem

May related with:
English Vietnamese
upstanding
* tính từ
- dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứng (người, vật)
- khoẻ mạnh, chắc chắn
- (tài chính) cố định, không thay đổi
=upstanding wages+ tiền lưng cố định
upstandingness
- xem upstanding
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: