English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uplift

Best translation match:
English Vietnamese
uplift
* danh từ
- sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên
- sự nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)
- yếu tố kích thích, nh hưởng thúc đẩy
- (địa lý,địa chất) phay nghịch
* ngoại động từ
- nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên
- nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)

Probably related with:
English Vietnamese
uplift
cái áo ngực ; đã thúc đẩy chúng ;
uplift
cái áo ngực ; đã thúc đẩy chúng ;

May be synonymous with:
English English
uplift; upheaval; upthrow; upthrust
(geology) a rise of land to a higher elevation (as in the process of mountain building)
uplift; elate; intoxicate; lift up; pick up
fill with high spirits; fill with optimism

May related with:
English Vietnamese
uplift
* danh từ
- sự nâng lên, sự đỡ lên, sự nhấc lên, sự đưa lên, sự đắp cao lên
- sự nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)
- yếu tố kích thích, nh hưởng thúc đẩy
- (địa lý,địa chất) phay nghịch
* ngoại động từ
- nâng lên, đỡ lên, nhấc lên, đưa lên, đắp cao lên
- nâng cao (trình độ, tinh thần, tâm hồn...)
uplift
cái áo ngực ; đã thúc đẩy chúng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: