English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: boulder

Best translation match:
English Vietnamese
boulder
* danh từ
- tảng đá mòn
- (địa lý,địa chất) tảng lăn
- đá cuội

Probably related with:
English Vietnamese
boulder
hòn đá ; mòn ; qua boulder ; tảng đá ; đá cuội ; đá mòn ; đá vôi ;
boulder
hòn đá ; mòn ; qua boulder ; tảng đá ; đá cuội ; đá mòn ; đá vôi ;

May be synonymous with:
English English
boulder; bowlder
a large smooth mass of rock detached from its place of origin

May related with:
English Vietnamese
boulder
* danh từ
- tảng đá mòn
- (địa lý,địa chất) tảng lăn
- đá cuội
boulder
hòn đá ; mòn ; qua boulder ; tảng đá ; đá cuội ; đá mòn ; đá vôi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: