English to Vietnamese
Search Query: unwill
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unwill
|
* ngoại động từ
- thay đổi (ý định, quan điểm) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unwilling
|
* tính từ
- không bằng lòng, không vui lòng - không có thiện ý |
|
unwillingness
|
* danh từ
- sự không bằng lòng, sự không vui lòng, sự miễn cưỡng - sự thiếu thiện ý |
|
unwill
|
* ngoại động từ
- thay đổi (ý định, quan điểm) |
|
unwilled
|
* tính từ
- không tự nguyện, không có dự định |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
