English to Vietnamese
Search Query: unwed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unwed
|
* tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unwed
|
cưới ;
|
|
unwed
|
cưới ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unwed; unwedded
|
of someone who has not been married
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unwed
|
* tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng |
|
unwedded
|
* tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng |
|
unweeded
|
* tính từ
- chưa giẫy cỏ; có nhiều cỏ dại |
|
unwinged
|
* tính từ
- không có cánh (chim) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
