English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unwed

Best translation match:
English Vietnamese
unwed
* tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng

Probably related with:
English Vietnamese
unwed
cưới ;
unwed
cưới ;

May be synonymous with:
English English
unwed; unwedded
of someone who has not been married

May related with:
English Vietnamese
unwed
* tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng
unwedded
* tính từ
- chưa lấy vợ; chưa có chồng
unweeded
* tính từ
- chưa giẫy cỏ; có nhiều cỏ dại
unwinged
* tính từ
- không có cánh (chim)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: