English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unwearied

Best translation match:
English Vietnamese
unwearied
* tính từ
- không mệt mỏi, dễ chịu
- không chán

May be synonymous with:
English English
unwearied; untired; unweary
with unreduced energy

May related with:
English Vietnamese
unwearied
* tính từ
- không mệt mỏi, dễ chịu
- không chán
unweary
* tính từ
- không mệt, không mỏi, không mệt mỏi
- không chán, không ngấy
unwearying
* tính từ
- không mệt mỏi, kiên cường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: