English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unwatched

Best translation match:
English Vietnamese
unwatched
* tính từ
- không canh gác; không trông nom
- không bị theo dõi
- không được chờ đợi (thời c...)

May related with:
English Vietnamese
unwatched
* tính từ
- không canh gác; không trông nom
- không bị theo dõi
- không được chờ đợi (thời c...)
unwatchful
* tính từ
- không thức, ngủ
- không thận trọng, không cnh giác; không đề phòng
unwatchfulness
* danh từ
- tính thiếu thận trọng, tính thiếu cnh giác; sự nh ng đề phòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: